Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà riêng" (1)
nhà riêng

Tiếng Anh
Danh từprivate house
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
Từ liên quan "nhà riêng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà riêng" (2)
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
Vụ đánh bom xe vào nhà riêng của ông diễn ra ở Kati.
The car bombing at his private residence took place in Kati.
